Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 22/09/2026 |

Báo giá tôn đông á chính hãng, có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi

0/5 (0 votes)

Tôn Đông Á là dòng sản phẩm được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng cách nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt và góp phần duy trì không gian bên dưới mái tôn dễ chịu hơn. Sản phẩm được sản xuất bởi Tôn Đông Á – thương hiệu tôn thép có uy tín trên thị trường, chú trọng chất lượng, độ bền và tính ổn định trong quá trình sử dụng. Với lớp vật liệu cách nhiệt phù hợp, tôn Đông Á vừa đáp ứng nhu cầu che chắn, vừa hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.

Để hiểu rõ hơn về tôn Đông Á, bài viết sẽ lần lượt cung cấp thông tin về đặc điểm cấu tạo, khả năng cách nhiệt, ứng dụng thực tế, các kiểu sóng tôn phổ biến và quy cách sản phẩm. Bên cạnh đó, nội dung còn cập nhật bảng giá tôn Đông Á tham khảo và giới thiệu những đơn vị cung cấp tôn Đông Á uy tín, giúp khách hàng có thêm cơ sở khi lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn Đông Á

Tôn Đông Á được đánh giá cao nhờ kết hợp giữa độ bền của lớp tôn nền và khả năng cách nhiệt của vật liệu bên trong. Sản phẩm có nhiều quy cách, màu sắc và kiểu sóng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng và các công trình dân dụng. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của tôn Đông Á:

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
  • ✅ Độ bền cao: Lớp tôn có khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết.
  • ✅ Kết cấu chắc chắn: Các lớp vật liệu liên kết tạo thành hệ mái ổn định.
  • ✅ Kiểu sóng đa dạng: Có nhiều dạng sóng phù hợp với từng nhu cầu thi công.
  • ✅ Màu sắc phong phú: Dễ lựa chọn theo kiến trúc, sở thích và phong thủy.
  • ✅ Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

1.1 Cấu tạo tôn Đông Á

Để tạo nên khả năng che chắn và cách nhiệt, tôn Đông Á có thể được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu liên kết với nhau, tùy theo từng dòng sản phẩm. Với tôn cách nhiệt, cấu tạo phổ biến gồm:

  • Lớp tôn bề mặt: Sử dụng thép mạ có độ bền tốt, đảm nhiệm khả năng che chắn, chống chịu tác động từ môi trường và tạo hình dạng sóng cho mái.
  • Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng vật liệu như PU, EPS hoặc PE tùy dòng sản phẩm, giúp giảm truyền nhiệt và hỗ trợ hạn chế hấp thụ nhiệt từ mái.
  • Lớp màng hoặc tôn đáy: Được bố trí ở mặt dưới, góp phần bảo vệ lớp cách nhiệt, tăng tính hoàn thiện và thẩm mỹ cho công trình.

Nhờ sự kết hợp giữa lớp tôn bảo vệ và lớp cách nhiệt, sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu về độ bền mái vừa hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt bên trong công trình.

1.2 Độ dày tôn Đông Á

Độ dày là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tôn Đông Á, bởi thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và mức độ phù hợp với từng công trình.

  • Độ dày tôn: Tùy từng dòng sản phẩm và nhu cầu sử dụng, tôn Đông Á có nhiều mức độ dày khác nhau, phổ biến khoảng 0,30 – 0,50 mm.
  • Độ dày lớp cách nhiệt: Phụ thuộc vào vật liệu và từng sản phẩm, thường được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.
  • Độ dày tổng thể: Là tổng chiều dày của các lớp cấu tạo, vì vậy sẽ thay đổi theo loại tôn cách nhiệt và vật liệu sử dụng.

*** Lưu ý khi chọn độ dày: Nên căn cứ vào diện tích mái, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết, yêu cầu chịu lực và ngân sách để chọn độ dày phù hợp; không nên chỉ dựa vào giá bán.

1.3 Màu sắc tôn Đông Á

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, màu sắc tôn Đông Á cũng ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, mức độ hấp thụ nhiệt và yếu tố phong thủy của công trình. Một số màu phổ biến gồm:

  • Đen: Tạo cảm giác mạnh mẽ, hiện đại; tuy nhiên màu tối thường hấp thụ nhiệt nhiều hơn các màu sáng.
  • Xám ghi: Mang vẻ trung tính, sang trọng, dễ phối với nhiều kiểu kiến trúc; mức hấp thụ nhiệt tương đối vừa phải.
  • Trắng: Tạo cảm giác sạch sẽ, rộng rãi; màu sáng có khả năng phản xạ bức xạ mặt trời tốt hơn màu tối.
  • Đỏ: Tạo điểm nhấn nổi bật, tượng trưng cho năng lượng và may mắn; thường được lựa chọn cho nhà ở.
  • Nâu đất: Gợi sự ấm áp, gần gũi với thiên nhiên; phù hợp các công trình theo phong cách mộc, truyền thống.
  • Xanh dương: Mang lại cảm giác mát mẻ, thanh thoát; thường được liên tưởng đến yếu tố Thủy.
  • Xanh rêu: Tạo vẻ hài hòa, gần gũi thiên nhiên, phù hợp với công trình có nhiều cây xanh.
  • Xanh ngọc: Mang cảm giác nhẹ nhàng, tươi mới; có tính thẩm mỹ cao và dễ tạo không gian dịu mắt.
  • Vàng: Tạo sự nổi bật, ấm áp và sang trọng; thường được dùng làm điểm nhấn cho công trình.
  • Cam: Mang sắc thái năng động, trẻ trung, giúp mái nhà trở nên nổi bật hơn.

Xét theo phong thủy, đỏ, cam, vàng thường được liên hệ với mệnh Hỏa và Thổ; xanh dương thuộc hành Thủy; xanh rêu, xanh ngọc thường được liên hệ với hành Mộc. Khi chọn màu, gia chủ có thể cân nhắc thêm màu tương sinh, tương hợp với bản mệnh bên cạnh yếu tố kiến trúc và khả năng hấp thụ nhiệt.

1.4 Ứng dụng tôn Đông Á

Nhờ đa dạng quy cách, kiểu sóng và khả năng cách nhiệt, tôn Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng, tiêu biểu như:

  • Nhà ở: Làm mái nhà, mái hiên, mái che sân thượng.
  • Nhà xưởng: Lợp mái và bao che cho khu vực sản xuất, kho hàng.
  • Nhà kho: Giúp che chắn nắng mưa và hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền vào bên trong.
  • Công trình dân dụng: Sử dụng cho trường học, nhà trọ, cửa hàng, văn phòng.
  • Trang trại, nhà chăn nuôi: Làm mái che cho khu vực nuôi trồng và sản xuất.
  • Công trình kinh doanh: Lợp mái cho quán ăn, nhà hàng, showroom và các khu dịch vụ.

Nhìn chung, tôn Đông Á nổi bật ở sự kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt, phù hợp với nhiều nhu cầu xây dựng. Việc lựa chọn đúng cấu tạo, độ dày, màu sắc và quy cách sẽ giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng và độ bền mái tốt hơn.

2. Các kiểu sóng tôn Đông Á

Tôn Đông Á được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau, trong đó 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những quy cách thường được lựa chọn cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Mỗi loại có mật độ, chiều cao sóng và khổ hữu dụng khác nhau, từ đó phù hợp với từng yêu cầu về thẩm mỹ, độ cứng và diện tích lợp mái.

2.1 Tôn Đông Á 5 sóng

Tôn Đông Á 5 sóng có thiết kế sóng thưa, bản sóng rộng và chiều cao sóng tương đối lớn, tạo cảm giác mái chắc chắn, cân đối và có tính thẩm mỹ cao. Khoảng cách giữa các sóng lớn giúp bề mặt mái thông thoáng về thị giác, đồng thời phù hợp với những công trình cần khổ lợp rộng.

+/ Thông số tham khảo:

Thông số

Tôn Đông Á 5 sóng

Chiều rộng

Khoảng 1.070 – 1.200 mm

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 1.000 – 1.100 mm

Chiều dài

Cắt theo yêu cầu, phổ biến 2 – 12 m

Chiều cao sóng

Khoảng 30 – 40 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 200 – 250 mm

 

+/ Ứng dụng: Thường dùng để lợp nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt phù hợp với mái có diện tích lớn.

2.2 Tôn Đông Á 9 sóng

Tôn Đông Á 9 sóng có mật độ sóng trung bình, không quá thưa như 5 sóng nhưng cũng chưa dày như 11 sóng. Chiều cao sóng ở mức vừa phải, tạo sự cân đối giữa độ cứng, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ, phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau.

+/ Thông số tham khảo:

Thông số

Tôn Đông Á 9 sóng

Chiều rộng

Khoảng 1.000 – 1.070 mm

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 900 – 1.000 mm

Chiều dài

Cắt theo yêu cầu, phổ biến 2 – 12 m

Chiều cao sóng

Khoảng 20 – 30 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 100 – 130 mm

 

+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà dân dụng, nhà phố, nhà kho, mái hiên, cửa hàng, nhà xưởng và nhiều hạng mục lợp mái khác.

2.3 Tôn Đông Á 11 sóng

Tôn Đông Á 11 sóng có thiết kế sóng dày, khoảng cách giữa các sóng nhỏ và chiều cao sóng thấp đến trung bình. Kiểu sóng này tạo bề mặt mái nhiều đường gân, giúp tăng độ cứng cho tấm tôn và mang lại vẻ gọn gàng khi thi công.

+/ Thông số tham khảo:

Thông số

Tôn Đông Á 11 sóng

Chiều rộng

Khoảng 1.070 – 1.200 mm

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 1.000 – 1.100 mm

Chiều dài

Cắt theo yêu cầu, phổ biến 2 – 12 m

Chiều cao sóng

Khoảng 18 – 25 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 90 – 110 mm

 

+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà ở, nhà trọ, mái che, công trình phụ, nhà kho và các công trình dân dụng có nhu cầu tối ưu chi phí vật liệu.

Nhìn chung, tôn Đông Á 5 sóng nổi bật với sóng thưa và cao, 9 sóng có thiết kế cân bằng, còn 11 sóng có mật độ sóng dày và thấp hơn. Khi lựa chọn, nên căn cứ vào diện tích mái, kết cấu xà gồ, yêu cầu thẩm mỹ và mục đích sử dụng để chọn kiểu sóng phù hợp.

3. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á

Tôn Đông Á được phát triển với nhiều dòng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ bền, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt. Trong đó, tôn kẽm, tôn lạnh và tôn cách nhiệt là những dòng phổ biến, phù hợp từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi.

3.1 Tôn kẽm Đông Á

Tôn kẽm Đông Á là dòng tôn thép được phủ lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt và hạn chế tác động của môi trường. Sản phẩm có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ gia công và thường được lựa chọn cho các hạng mục cần tối ưu chi phí.

+/ Cấu tạo:

  • Lớp thép nền: Tạo độ cứng và khả năng chịu lực cho tấm tôn.
  • Lớp mạ kẽm: Phủ trên bề mặt thép, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.
  • Lớp bề mặt: Tạo độ hoàn thiện, hỗ trợ bảo vệ lớp mạ trong quá trình sử dụng.

+/ Đặc điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển.
  • Dễ cắt, uốn và thi công.
  • Chi phí tương đối tiết kiệm.
  • Có nhiều độ dày và quy cách.

+/ Ứng dụng: Thường dùng làm mái nhà, vách ngăn, nhà kho, nhà xưởng, mái che và các công trình dân dụng.

3.2 Tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được sản xuất từ thép nền phủ hợp kim nhôm – kẽm, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và nâng cao độ bền cho sản phẩm. Bề mặt sáng, khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm nên phù hợp với những công trình thường xuyên chịu tác động của nắng nóng.

+/ Cấu tạo:

  • Lớp thép nền: Đảm bảo độ cứng và độ ổn định của tấm tôn.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm: Tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ thép nền.
  • Lớp phủ bảo vệ: Hỗ trợ duy trì bề mặt và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

+/ Đặc điểm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Phản xạ nhiệt tương đối hiệu quả.
  • Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao.
  • Độ bền sử dụng tốt.
  • Phù hợp nhiều điều kiện thời tiết.

+/ Ứng dụng: Phù hợp để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, vách công trình, mái hiên và các công trình dân dụng – công nghiệp.

3.3 Tôn cách nhiệt Đông Á

Tôn cách nhiệt Đông Á là dòng sản phẩm kết hợp giữa tôn nền và lớp vật liệu cách nhiệt, giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào không gian bên trong. Sản phẩm phù hợp với các công trình cần cải thiện điều kiện nhiệt, đặc biệt tại khu vực có thời tiết nắng nóng.

+/ Cấu tạo:

  • Lớp tôn bề mặt: Có nhiệm vụ che chắn và bảo vệ công trình trước nắng, mưa.
  • Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng vật liệu như PU, EPS hoặc PE tùy dòng sản phẩm, giúp giảm truyền nhiệt.
  • Lớp tôn/màng mặt dưới: Tăng độ hoàn thiện, bảo vệ lớp cách nhiệt và tạo bề mặt phía trong mái.

+/ Đặc điểm:

  • Khả năng cách nhiệt tốt.
  • Hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt.
  • Giúp không gian bên dưới mái dễ chịu hơn.
  • Kết cấu chắc chắn, dễ thi công.
  • Đa dạng màu sắc và kiểu sóng.

+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, nhà trọ, trang trại và các công trình cần tăng hiệu quả cách nhiệt.

Nhìn chung, mỗi dòng tôn Đông Á có ưu điểm riêng về khả năng bảo vệ, độ bền và hiệu quả sử dụng. Tùy điều kiện công trình và ngân sách, khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt để đáp ứng tốt nhu cầu thi công.

4. Bảng giá tôn Đông Á

Giá tôn Đông Á thường dao động từ 55.000 – 185.000 đồng/m², tùy thuộc vào dòng sản phẩm, độ dày, lớp phủ, kiểu sóng và quy cách tôn. Tôn kẽm thường có mức giá tiết kiệm hơn, trong khi tôn lạnh và tôn cách nhiệt có giá cao hơn do cấu tạo và tính năng sử dụng.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN ĐÔNG Á

Dòng sản phẩm

Độ dày tham khảo

Giá dao động (VNĐ/m²)

Tôn kẽm Đông Á

0,30 – 0,35 mm

55.000 – 75.000

0,40 – 0,45 mm

75.000 – 95.000

Tôn lạnh Đông Á

0,30 – 0,35 mm

60.000 – 85.000

0,40 – 0,45 mm

85.000 – 110.000

Tôn cách nhiệt Đông Á

0,35 – 0,40 mm

125.000 – 155.000

0,45 – 0,50 mm

150.000 – 185.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và nhà cung cấp.
  • Giá thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, khổ tôn, kiểu sóng, vật liệu cách nhiệt và yêu cầu gia công.
  • Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được báo giá chính xác và chính sách vận chuyển, chiết khấu.

Nhìn chung, giá tôn Đông Á có nhiều phân khúc, giúp khách hàng dễ cân đối giữa chi phí đầu tư và yêu cầu sử dụng của từng công trình, từ tôn kẽm tiết kiệm đến tôn lạnh và tôn cách nhiệt có tính năng cao hơn. Để đảm bảo mua đúng quy cách, chất lượng và mức giá phù hợp, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, kiểm tra rõ độ dày thực tế và các thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

5. Đặt mua tôn Đông Á ở đâu uy tín?

Khi mua tôn Đông Á, khách hàng nên ưu tiên các đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, đa dạng quy cách và chính sách bán hàng minh bạch. Dưới đây là một số địa chỉ cung cấp tôn Đông Á có thể tham khảo khi cần mua tôn cho nhà ở, nhà xưởng và các công trình xây dựng.

5.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu của khách hàng dân dụng và công trình. Đơn vị có nhiều dòng tôn Đông Á với đa dạng độ dày, màu sắc và kiểu sóng. Khách hàng có thể được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Tôn Đông Á.
  • Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu.
  • Tôn cách nhiệt.
  • Sắt thép xây dựng, xà gồ.
  • Gia công tôn theo yêu cầu.
  • Giao hàng tận công trình.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

5.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng cho nhiều loại công trình. Các sản phẩm tôn Đông Á được cung cấp với nhiều dòng như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái. Đơn vị cũng hỗ trợ tư vấn quy cách, gia công và giao hàng theo yêu cầu.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Tôn Đông Á chính hãng.
  • Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu.
  • Tôn PU cách nhiệt.
  • Thép hộp, thép hình, xà gồ.
  • Gia công, cắt tôn.
  • Giao hàng tận nơi.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

5.3 VLXD Tôn Thép Sông Hồng Hà

VLXD Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ các công trình dân dụng và công nghiệp. Đơn vị cung cấp nhiều dòng tôn Đông Á với các lựa chọn về màu sắc, độ dày và kiểu sóng. Bên cạnh sản phẩm tôn, khách hàng còn có thể lựa chọn thêm các vật liệu phục vụ quá trình thi công.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Tôn Đông Á.
  • Tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt.
  • Tôn lợp mái, tôn giả ngói.
  • Thép xây dựng, xà gồ.
  • Cắt tôn theo kích thước.
  • Giao hàng đến công trình.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn Đông Á mang đến nhiều lựa chọn về dòng sản phẩm, kiểu sóng, độ dày và màu sắc, phù hợp với cả nhu cầu lợp mái dân dụng lẫn công trình quy mô lớn. Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng, yêu cầu cách nhiệt, quy cách mái và ngân sách trước khi liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn phù hợp.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH